辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tắc nghẽn" (1件)

tắc nghẽn
日本語 名渋滞、閉塞
マイ単語
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。

swap_horiz 類語検索結果 "tắc nghẽn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tắc nghẽn" (4件)

Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
警察は渋滞を避けるために交通規制を行います。
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
ミオグロビンは腎尿細管を詰まらせる可能性がある。
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
ミオグロビンは腎尿細管を詰まらせる可能性がある。